stopping point

stopping point

The bell marked the stopping point of the race.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm kết thúc, thời điểm kết thúc: "stopping point" chỉ thời điểm hoặc vị trí một hành động, quá trình, hoặc sự kiện kết thúc. thường được dùng để mô tả ranh giới cuối cùng của một hoạt động thời gian hoặc không gian xác định. - Điểm dừng: Trong ngữ cảnh cụ thể, "stopping point" có thể chỉ một địa điểm hoặc mốc thời gian được xác định trước để dừng lại, chẳng hạn như trong hành trình hoặc công việc.

dụ sử dụng
  • (Điểm kết thúc của mỗi vòng được báo hiệu bằng một tiếng chuông.)
  • (Chúng ta cần quyết định một điểm dừng cho cuộc họp hôm nay.)
  • (Sau nhiều giờ leo núi, cuối cùng chúng tôi đã đến một điểm dừng để nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural stopping point": điểm kết thúc tự nhiên, không bị ép buộc.

    • The end of the chapter felt like a natural stopping point. (Cuối chương có vẻ như là một điểm kết thúc tự nhiên.)
  • "logical stopping point": điểm kết thúc hợp dựa trên logic hoặc kế hoạch.

    • Reaching the summit was the logical stopping point for our climb. (Đến đỉnh núi điểm kết thúc hợp cho chuyến leo núi của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopping (danh từ): hành động dừng lại.

    • The car's sudden stopping caused a traffic jam. (Việc dừng đột ngột của chiếc xe đã gây ra ùn tắc giao thông.)
  • Stopping place (danh từ): nơi dừng chân, điểm dừng.

    • We found a beautiful stopping place by the river. (Chúng tôi tìm thấy một nơi dừng chân đẹp bên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Endpoint (điểm cuối): điểm kết thúc của một quá trình hoặc khoảng thời gian.
  • Terminus (điểm cuối cùng): thường dùng trong giao thông hoặc hành trình.
  • Conclusion (kết luận): thời điểm kết thúc của một sự kiện hoặc văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop at (dừng lại ở): dùng để chỉ việc dừng tại một địa điểm hoặc thời điểm.

    • We will stop at the next town for lunch. (Chúng tôi sẽ dừng lạithị trấn tiếp theo để ăn trưa.)
  • Stop off (ghé qua): dừng lại trong một chuyến đi ngắn.

    • Let's stop off at the supermarket on the way home. (Hãy ghé qua siêu thị trên đường về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Come to a stop (đi đến điểm dừng): mô tả việc một hành động hoặc chuyển động kết thúc.

    • The train came to a stop at the station. (Tàu hỏa đã đi đến điểm dừng tại nhà ga.)
  • Draw to a close (tiến đến hồi kết): tương tự "stopping point" nhưng nhấn mạnh quá trình kết thúc dần dần.

    • The concert drew to a close with a beautiful song. (Buổi hòa nhạc tiến đến hồi kết với một bài hát đẹp.)